Từ vựng tiếng Trung
quē

Nghĩa tiếng Việt

sứt, mẻ; thiếu sót

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缺 là chữ hình thanh (psc): 缶 (hũ sành đất, biểu nghĩa) + 夬 (biểu âm). Cái hũ sành bị sứt mẻ — nghĩa gốc 'sứt mẻ, hư hao', phái sinh thành 'thiếu, khuyết, vắng mặt'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /quē/thiếu

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khuyet

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Khuyết": cái hũ sành (缶) bị sứt một miếng (夬) — đó là 'khuyết', thiếu hụt, khuyết điểm.

Gương Hán-Việt

'Khuyết' trong 'khuyết điểm', 'thiếu khuyết', 'tàn khuyết', 'khuyết tật', 'khuyết tịch'.

Mở khoá kiến thức

Biết 缺 mở khoá 缺少 (khuyết thiểu, thiếu), 缺点 (khuyết điểm), 缺乏 (khuyết phạp, thiếu), 缺席 (khuyết tịch, vắng mặt), 缺口 (khuyết khẩu, lỗ hổng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 缺 là chữ hình thanh gồm 缶 (hũ sành đất — biểu nghĩa: đồ gốm dễ vỡ) + 夬 (biểu âm). Cái hũ sành bị sứt một mảnh — nghĩa gốc 'sứt mẻ'. Từ đó phái sinh các nghĩa 'thiếu, khuyết, vắng mặt, không đầy đủ, khuyết điểm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里缺一张椅子。zhè lǐ quē yī zhāng yǐ zi. thanh 4

    Ở đây thiếu một cái ghế.

  • 每个人都有缺点。měi ge rén dōu yǒu quē diǎn. thanh 3

    Mỗi người đều có khuyết điểm.

  • 我们缺乏经验。wǒ men quē fá jīng yàn. thanh 3

    Chúng tôi thiếu kinh nghiệm.

  • 他今天上课缺席了。tā jīn tiān shàng kè quē xí le. thanh 1

    Hôm nay anh ấy vắng mặt trong giờ học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 决 = 冫 + 夬, cùng phần 夬 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

  • 快 = 忄 + 夬, cùng phần 夬 bên phải, dễ nhầm bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.