Từ vựng tiếng Trung
jǐn*quē

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

11 nét

Bộ: (đồ đất nung)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 紧: Ký tự này bao gồm bộ '纟' (sợi tơ) và phần âm '堇', kết hợp lại thể hiện sự kết nối, bó buộc hoặc căng thẳng.
  • 缺: Bao gồm bộ '缶' (đồ đất nung) và phần âm '夬', biểu thị sự thiếu hụt hoặc khiếm khuyết của một vật.

紧缺: Biểu thị tình trạng thiếu hụt tài nguyên hoặc vật phẩm một cách nghiêm trọng.

Từ ghép thông dụng

紧张jǐnzhāng

căng thẳng

缺乏quēfá

thiếu

缺席quēxí

vắng mặt