Từ vựng tiếng Trung
quē缺
Nghĩa tiếng Việt
thiếu
1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
缺
Bộ: 缶 (đồ sành)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ 缶 (đồ sành) kết hợp với phần còn lại của chữ để tạo nên nghĩa tổng thể của chữ.
- Phần bên phải của chữ giống như một cái miệng há ra, chỉ trạng thái thiếu hụt hoặc cần có thêm.
→ Chữ 缺 biểu thị sự thiếu hụt hoặc không đủ.
Từ ghép thông dụng
缺少
thiếu hụt
缺乏
thiếu thốn
缺席
vắng mặt