Nghĩa tiếng Việt
sứt, mẻ; thiếu sót
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缺 là chữ hình thanh (psc): 缶 (hũ sành đất, biểu nghĩa) + 夬 (biểu âm). Cái hũ sành bị sứt mẻ — nghĩa gốc 'sứt mẻ, hư hao', phái sinh thành 'thiếu, khuyết, vắng mặt'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /quē/thiếu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khuyet
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Khuyết": cái hũ sành (缶) bị sứt một miếng (夬) — đó là 'khuyết', thiếu hụt, khuyết điểm.
Gương Hán-Việt
'Khuyết' trong 'khuyết điểm', 'thiếu khuyết', 'tàn khuyết', 'khuyết tật', 'khuyết tịch'.
Mở khoá kiến thức
Biết 缺 mở khoá 缺少 (khuyết thiểu, thiếu), 缺点 (khuyết điểm), 缺乏 (khuyết phạp, thiếu), 缺席 (khuyết tịch, vắng mặt), 缺口 (khuyết khẩu, lỗ hổng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 缺 là chữ hình thanh gồm 缶 (hũ sành đất — biểu nghĩa: đồ gốm dễ vỡ) + 夬 (biểu âm). Cái hũ sành bị sứt một mảnh — nghĩa gốc 'sứt mẻ'. Từ đó phái sinh các nghĩa 'thiếu, khuyết, vắng mặt, không đầy đủ, khuyết điểm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这里缺一张椅子。
Ở đây thiếu một cái ghế.
- 每个人都有缺点。
Mỗi người đều có khuyết điểm.
- 我们缺乏经验。
Chúng tôi thiếu kinh nghiệm.
- 他今天上课缺席了。
Hôm nay anh ấy vắng mặt trong giờ học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.