Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThiếu sót hoặc không đủ.
Câu ví dụ
- 这项工作还欠缺经验
Công việc này còn thiếu kinh nghiệm
- 他的能力没有欠缺
Khả năng của anh ấy không thiếu sót
- 资金欠缺
thiếu vốn
Kết hợp thường gặp
- 欠缺经验
thiếu kinh nghiệm
- 有所欠缺
có thiếu sót
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.