Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ điểm yếu của người hoặc vật, thường làm tân ngữ cho động từ chỉ ra hoặc sửa đổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khuyết điểm
Từng chữ
- 缺khuyếtsứt, mẻ; thiếu sót
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
Tầng từ vựng
Chỉ điểm yếu, nhược điểm của người hoặc vật. Trái nghĩa với '优点' (ưu điểm).
Câu ví dụ
- 每个人都有自己的优点和缺点。
Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm của mình.
- 这种方法的缺点是成本太高。
Nhược điểm của phương pháp này là chi phí quá cao.
Kết hợp thường gặp
- 主要缺点
khuyết điểm chính
- 改正缺点
khắc phục khuyết điểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.