Từ vựng tiếng Trung
quē*kǒu

Nghĩa tiếng Việt

khuyết khẩu — vết mẻ, lỗ hổng, chỗ thiếu; khoảng trống hoặc thiếu hụt (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng)

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồ sành, sứ)

10 nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

缺口 dùng được cho cả vật thể (vết mẻ trên đồ vật) lẫn trừu tượng (lỗ hổng ngân sách, tài chính, thị trường). 填补缺口 là cụm rất phổ biến.

Câu ví dụ

  • 杯子的边缘有一个缺口。Bēizi de biānyuán yǒu yīgè quēkǒu. thanh 1

    Miệng cốc có một vết mẻ.

  • 洪水在堤坝上冲出了一个缺口。Hóngshuǐ zài dībà shàng chōngchūle yīgè quēkǒu. thanh 2

    Lũ lụt đã tạo ra một lỗ hổng trên đê.

  • 市场上出现了供应缺口。Shìchǎng shàng chūxiànle gōngyìng quēkǒu. thanh 4

    Thị trường xuất hiện lỗ hổng cung ứng.

  • 这个缺口让敌军得以突破防线。Zhège quēkǒu ràng díjūn déyǐ tūpò fánxiàn. thanh 4

    Lỗ hổng này cho phép quân địch phá vỡ phòng tuyến.

Kết hợp thường gặp

  • 填补缺口tiánbǔ quēkǒu thanh 2

    lấp đầy lỗ hổng

  • 资金缺口zījīn quēkǒu thanh 1

    thiếu hụt vốn/tài chính

  • 供应缺口gōngyìng quēkǒu thanh 1

    lỗ hổng cung ứng

  • 出现缺口chūxiàn quēkǒu thanh 1

    xuất hiện lỗ hổng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.