Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa缺口 dùng được cho cả vật thể (vết mẻ trên đồ vật) lẫn trừu tượng (lỗ hổng ngân sách, tài chính, thị trường). 填补缺口 là cụm rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 杯子的边缘有一个缺口。
Miệng cốc có một vết mẻ.
- 洪水在堤坝上冲出了一个缺口。
Lũ lụt đã tạo ra một lỗ hổng trên đê.
- 市场上出现了供应缺口。
Thị trường xuất hiện lỗ hổng cung ứng.
- 这个缺口让敌军得以突破防线。
Lỗ hổng này cho phép quân địch phá vỡ phòng tuyến.
Kết hợp thường gặp
- 填补缺口
lấp đầy lỗ hổng
- 资金缺口
thiếu hụt vốn/tài chính
- 供应缺口
lỗ hổng cung ứng
- 出现缺口
xuất hiện lỗ hổng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.