Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ sự thiếu hụt hoặc làm động từ đứng sau chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khuyết thất
Từng chữ
- 缺khuyếtsứt, mẻ; thiếu sót
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng nhiều trong tâm lý học, thống kê và công nghệ thông tin; 缺失值 là thuật ngữ trong phân tích dữ liệu.
Câu ví dụ
- 儿童时期父爱的缺失会影响性格发展。
Sự thiếu vắng tình cha trong thời thơ ấu sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển tính cách.
- 这份报告存在严重的数据缺失。
Bản báo cáo này có sự thiếu hụt dữ liệu nghiêm trọng.
- 安全感的缺失让他对人际关系感到焦虑。
Sự thiếu vắng cảm giác an toàn khiến anh ấy lo âu về các mối quan hệ.
- 系统检测到部分文件缺失。
Hệ thống phát hiện một số tệp bị thiếu.
Kết hợp thường gặp
- 数据缺失
thiếu dữ liệu
- 情感缺失
thiếu hụt tình cảm
- 缺失值
giá trị bị thiếu (thống kê)
- 功能缺失
thiếu chức năng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.