Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词Phó từ副词Động từ动词
què

Nghĩa tiếng Việt

lùi bước; từ chối; mất đi; lại còn

Âm Hán Việt

khước

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 却 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

却 = 去 (Khứ, đi) + 卩 (Tiết, người quỳ); là dạng biến thể giản hoá đại lục của 卻. Cấu trúc gợi ý 'lùi bước, từ chối'; cấu tạo không phải hình thanh thuần.

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词Phó từ副词Động từ动词

Thường làm phó từ đứng sau chủ ngữ để biểu thị sự chuyển ngoặt, đối lập.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Liên từ chỉ sự đối lập, ngược ý. Có thể đứng giữa hai vế hoặc sau một vế. Khác với 但是 (nhưng), khước thường đứng sau chủ ngữ (như ví dụ: 'tā khước').

  • /què/nhưng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khước": 去 (đi) + 卩 (quỳ) — quỳ xuống và đi ra, ấy là 'khước từ, lùi bước'; cũng dùng làm liên từ 'nhưng'. Nhớ 冷却 (lãnh khước = làm nguội), 退却 (lùi bước).

Gương Hán-Việt

'khước' trong 'khước từ', 'lãnh khước' (làm nguội), 'thoái khước' (rút lui)

Mở khoá kiến thức

Biết 却 là mở 冷却, 退却, 却是, 了却 — nhóm liên từ và động từ HSK 4-7.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

却 bigseal 1
Đại triện
却 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 却 là biến thể của 卻 do cải cách chữ viết của Trung Quốc đại lục. Phần 去 chỉ động tác rời đi, 卩 là hình người quỳ — gộp lại biểu thị 'lùi bước, từ chối, đẩy lui'. Từ nghĩa gốc 'lùi/từ chối' chữ phát triển thêm vai trò liên từ chỉ ngược ý 'nhưng, vậy mà'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他很努力,却没成功。tā hěn nǔlì, què méi chénggōng. thanh 1

    Anh ấy rất cố gắng, nhưng không thành công.

  • 她想说话,却开不了口。tā xiǎng shuōhuà, què kāi bù liǎo kǒu. thanh 1

    Cô ấy muốn nói, nhưng không mở miệng được.

  • 发动机需要时间冷却。fādòngjī xūyào shíjiān lěngquè. thanh 1

    Động cơ cần thời gian để làm nguội.

  • 他终于了却了一桩心事。tā zhōngyú liǎoquè le yī zhuāng xīnshì. thanh 1

    Cuối cùng anh ấy đã giải quyết xong một tâm sự.

  • 雨很大,他却坚持出门。Yǔ hěn dà, tā què jiānchí chūmén. thanh 3

  • 我想去,却没时间。Wǒ xiǎng qù, què méi shíjiān. thanh 3

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần phải 卩, chỉ khác bộ 月; cần phân biệt

  • đồng âm què, nghĩa 'thiếu', dễ lẫn với 却 'nhưng'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.