Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong công nghiệp hoặc ẩn dụ cho việc làm dịu đi cảm xúc, bầu không khí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lãnh khước
Từng chữ
- 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
- 却khướclùi bước; từ chối; mất đi; lại còn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 刚煮好的汤需要冷却一下才能喝。
Canh vừa nấu xong cần để nguội một chút mới uống được.
- 机器运行时间太长需要停机冷却。
Máy móc vận hành thời gian quá dài cần dừng máy để làm mát.
- 随着时间推移,他们的热情逐渐冷却。
Theo thời gian trôi đi, sự nhiệt tình của họ dần nguội lạnh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.