Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ tác động lên thực phẩm hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lãnh đống
Từng chữ
- 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
- 冻đốngnước đá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt: 冷藏 (lěngcáng — làm lạnh, giữ mát trên 0°C) dùng trong ngăn mát; 冷冻 (lěngdòng — cấp đông, dưới 0°C) dùng trong ngăn đá.
Câu ví dụ
- 把肉放进冰箱冷冻保存。
Cho thịt vào tủ lạnh cấp đông để bảo quản.
- 这些冷冻食品需要加热才能吃。
Những thực phẩm đông lạnh này cần hâm nóng mới ăn được.
- 冷冻技术延长了食物的保质期。
Công nghệ cấp đông đã kéo dài thời hạn bảo quản thực phẩm.
- 医院用液氮冷冻保存细胞样本。
Bệnh viện dùng nitơ lỏng để cấp đông bảo quản mẫu tế bào.
Kết hợp thường gặp
- 冷冻食品
thực phẩm đông lạnh
- 冷冻保存
bảo quản đông lạnh
- 冷冻技术
công nghệ cấp đông
- 速冻冷冻
cấp đông nhanh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.