Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
yìn印

Nghĩa tiếng Việt

in ấn; cái ấn

Âm Hán Việt

ấn

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 印 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
卩
Số nét
5 nét

印 là chữ hội ý (ic): 爪 (bàn tay, phần trái) + 卩 (người quỳ) — một bàn tay đè ấn xuống người đang quỳ. Theo La Chấn Ngọc (1915), tự dạng này biểu thị 'đè xuống, ấn xuống'; chữ 抑 (ức chế) được tạo ra để giữ nghĩa cổ này, còn 印 chuyển sang nghĩa 'cái ấn, dấu in, in'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này làm danh từ chỉ con dấu, vết tích hoặc làm động từ biểu thị hành động in ấn, đóng dấu lên bề mặt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yìn/in

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ấn": một bàn tay (爪) ấn xuống đầu người quỳ (卩) — đó là 'ấn', dấu ấn, in ấn.

Gương Hán-Việt

'Ấn' trong 'ấn tượng', 'ấn loát', 'in ấn', 'ấn chương', 'dấu ấn'.

Mở khoá kiến thức

Biết 印 mở khoá 印象 (ấn tượng), 复印 (sao chép), 打印 (đả ấn, in), 印刷 (ấn loát, in ấn), 脚印 (cước ấn, dấu chân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 印 là chữ hội ý gồm 爪 (bàn tay) + 卩 (người đang quỳ) — vẽ cảnh một bàn tay ấn xuống đầu người quỳ. Theo La Chấn Ngọc trong 《增訂殷墟書契考釋》 (1915), đây là chữ tượng ý biểu thị 'đè xuống, ấn xuống'. Về sau chữ 抑 được tạo riêng để giữ nghĩa cổ 'ức chế', còn 印 chuyển hẳn sang các nghĩa 'cái dấu, in ấn, dấu vết, ấn tượng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他tā thanh 1给gěi thanh 3我wǒ thanh 3留liú thanh 2下xià thanh 4了le thanh 5很hěn thanh 3好hǎo thanh 3的de thanh 5印yìn thanh 4象xiàng. thanh 4。

    Anh ấy để lại ấn tượng rất tốt với tôi.

  • 请qǐng thanh 3帮bāng thanh 1我wǒ thanh 3复fù thanh 4印yìn thanh 4这zhè thanh 4份fèn thanh 4文wén thanh 2件jiàn. thanh 4。

    Xin giúp tôi sao chép tài liệu này.

  • 我wǒ thanh 3要yào thanh 4打dǎ thanh 3印yìn thanh 4一yī thanh 1张zhāng thanh 1照zhào thanh 4片piàn. thanh 4。

    Tôi muốn in một tấm ảnh.

  • 沙shā thanh 1地dì thanh 4上shang thanh 5有yǒu thanh 3他tā thanh 1的de thanh 5脚jiǎo thanh 3印yìn. thanh 4。

    Trên cát có dấu chân của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 卯

    卯 và 印 cùng có 卩 bên phải, tự dạng phần bên trái khá giống

  • 抑

    抑 = 扌 + 卬, là chữ kế thừa nghĩa cổ 'đè xuống' của 印 — nguồn gốc gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.