Từ vựng tiếng Trung
mǎo

Nghĩa tiếng Việt

Mão (ngôi thứ 4 hàng Chi)

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

卯 là chữ tượng hình, mô phỏng cặp dao dùng để mổ thịt tế lễ, gần giống với 門 (cửa) nhưng khác. Không có cấu trúc hình thanh hay hội ý. Được mượn dùng làm địa chi thứ 4, ứng với giờ Mão (5-7h sáng) và con Mèo/Thỏ.

Hán-Việt: mão

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mão": hình dao chẻ đôi được mượn làm địa chi thứ 4 — Mão là năm con Mèo, giờ 5-7h sáng.

Gương Hán-Việt

mão trong 卯时 (mão thời — giờ Mão, 5-7h sáng)

Mở khoá kiến thức

Biết 卯 (mão) giúp đọc can chi: 丁卯 (Đinh Mão), 癸卯 (Quý Mão), 卯时 (giờ Mão).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

卯 oracle 1
Giáp cốt văn
卯 bronze 1卯 bronze 2
Kim văn
卯 silk 1卯 silk 2
Bạch thư
卯 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 卯 là tượng hình mô phỏng cặp dao để mổ thịt tế lễ thời Thương (Shang dynasty). Giáp cốt văn còn lưu hình ảnh con người hoặc thú bị chẻ đôi trong lễ tế. Kim văn, bạch thư và tiểu triện đều còn lưu. Nghĩa gốc chìm vào quên lãng; hiện dùng làm địa chi thứ 4 (Mão).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 卯时是早上五点到七点。Mǎo shí shì zǎoshàng wǔ diǎn dào qī diǎn. thanh 3

    Giờ Mão là từ 5 giờ đến 7 giờ sáng.

  • 今年是癸卯年,属兔。Jīnnián shì guǐmǎo nián, shǔ tù. thanh 1

    Năm nay là năm Quý Mão, tuổi Mèo/Thỏ.

  • 旧时官员卯时就要上朝了。Jiùshí guānyuán mǎoshí jiù yào shàngcháo le. thanh 4

    Thời xưa quan lại giờ Mão đã phải vào triều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dễ nhầm với 卯 và 夘 (biến thể cổ)

  • cùng bộ 卩, hình dạng có phần giống nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.