Từ vựng tiếng Trung
mào

Nghĩa tiếng Việt

tươi tốt

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茂 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 戊 (Mậu, biểu âm); chữ hình thanh chính (psc). Wiktionary cũng ghi thêm một ứng dụng hội ý (ic) trong hoá học hữu cơ: 艹 chỉ hợp chất thơm + 戊 chỉ vòng 5 carbon = cyclopentadiene. Nghĩa gốc là cây cỏ tươi tốt, sum suê.

Hán-Việt: mậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mậu": cỏ cây (艹) của năm Mậu (戊) — năm Mậu tượng trưng đất đai màu mỡ, cỏ cây mậu thịnh (茂) sum suê.

Gương Hán-Việt

mậu trong 'mậu thịnh', 'phong mậu', 'tươi mậu'

Mở khoá kiến thức

Biết 茂 (mậu) mở khoá: 茂盛 (sum suê), 茂密 (rậm rạp), 茂林 (rừng cây tươi tốt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茂 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 茂 là chữ hình thanh (psc): 艸/艹 (cỏ, thực vật) là thành phần biểu nghĩa, 戊 là thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là cây cỏ sum suê, tươi tốt; sau mở rộng sang tài năng xuất sắc. Wiktionary còn ghi thêm cách phân tích hội ý (ic) trong hoá học: 艹 (vòng thơm) + 戊 (5 carbon) = cyclopentadiene, nhưng đây là ứng dụng hậu kỳ không phải nguồn gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雨季过后,树木茂盛,郁郁葱葱。Yǔjì guòhòu, shùmù màoshèng, yùyù cōngcōng. thanh 3

    Sau mùa mưa, cây cối sum suê, xanh tươi rậm rạp.

  • 这片茂密的森林是动物的家园。Zhè piàn màomì de sēnlín shì dòngwù de jiāyuán. thanh 4

    Khu rừng rậm rạp này là ngôi nhà của các loài động vật.

  • 他年轻时风华正茂,才华横溢。Tā niánqīng shí fēnghuá zhèng mào, cáihuá héngyì. thanh 1

    Lúc trẻ anh ta tài năng đang độ hưng thịnh, tràn đầy tài năng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 戊 (mậu) là thành phần biểu âm trong 茂; không có bộ thảo 艹

  • cùng âm mào, cùng bộ 艹; 茅 (mao) nghĩa là cỏ tranh — dễ nhầm hình

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.