Từ vựng tiếng Trung
miù

Nghĩa tiếng Việt

nói xằng, nói bậy; sai lầm

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谬 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 翏 (Liệu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Ngôn chỉ lời nói, 翏 cho âm liệu/mậu gần miù.

Hán-Việt: mậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mậu": lời nói (讠) bay liệng lạc lối (翏 = liệng) — "mậu" là lời sai, "mậu luận" là lý luận sai bét.

Gương Hán-Việt

"mậu" trong "mậu luận" (謬論 = lý luận sai); 荒谬 (hoang mậu = vô lý hoang đường)

Mở khoá kiến thức

Biết 谬 (mậu) mở khoá: 荒谬 (hoang mậu — vô lý), 谬论 (mậu luận — luận điểm sai), 谬误 (mậu ngộ — lầm lẫn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谬 seal 1
Tiểu triện

谬 là dạng giản thể của 謬. Wiktionary chỉ ghi thông tin giản thể không mô tả chi tiết etymology. Dựa trên cấu trúc: 讠/言 (lời nói — biểu nghĩa) + 翏 (biểu âm). Nghĩa gốc là lời nói sai lầm, cường điệu. Từ đó mở rộng sang nghĩa sai lầm, vô lý, bậy bạ (荒谬 — vô lý, hoang đường). Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这种说法真是荒谬。Zhè zhǒng shuōfǎ zhēnshì huāngmiù. thanh 4

    Cách nói này thật vô lý.

  • 他的理论充满谬误。Tā de lǐlùn chōngmǎn miùwù. thanh 1

    Lý thuyết của anh ấy đầy lầm lẫn.

  • 这个谬论已经被证明是错的。Zhège miùlùn yǐjīng bèi zhèngmíng shì cuò de. thanh 4

    Luận điểm sai này đã được chứng minh là sai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "mậu" và cùng có 翏 làm âm phù, nhưng 缪 bộ mịch 纟, âm khác

  • gần âm mù/mú, hình dạng có thể nhầm khi nhớ mang máng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.