Từ vựng tiếng Trung
móu

Nghĩa tiếng Việt

Miêu

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繆 thuộc bộ 糸 (mịch – sợi tơ), có nhiều âm đọc: móu (mười bó gai/tơ), miù (sai lầm), Miào (tên riêng). Wiktionary ghi nhận nhiều nghĩa. Tiểu triện đã ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật về glyph origin.

Hán-Việt: mậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mậu": sợi tơ (糸) bị rối lẫn lộn — mậu có nghĩa sai lầm, nhầm lẫn, cũng là tơ bện lẫn nhau.

Gương Hán-Việt

mậu (繆 – sai lầm, nhầm lẫn), cũng đọc là miâu/liêu trong từ ghép

Mở khoá kiến thức

Biết 繆 mở khoá: 綢繆 (trù mậu – lo liệu trước, chuẩn bị kỹ), 舛繆 (sai lầm, mắc lỗi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

繆 seal 1
Tiểu triện

Chữ bộ 糸 (mịch – sợi tơ), đa âm đa nghĩa: nghĩa 1 (móu) = mười bó sợi gai hoặc loại tơ; nghĩa 2 (miù) = sai lầm, nhầm lẫn; nghĩa 3 (liáo) = dùng trong từ 綢繆 (chuóu móu – lo liệu trước). Tiểu triện ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 未雨綢繆才能防患未然。Wèi yǔ chóumóu cái néng fánghuàn wèirán. thanh 4

    Dự phòng trước khi có mưa mới có thể tránh được hoạ (có câu chuyện từ trước).

  • 文章中存在不少舛繆之处。Wénzhāng zhōng cúnzài bù shǎo chuǎnmiù zhī chù. thanh 2

    Bài văn có nhiều chỗ sai lầm nhầm lẫn.

  • 这段历史记载多有繆误。Zhè duàn lìshǐ jìzǎi duō yǒu miùwù. thanh 4

    Đoạn ghi chép lịch sử này có nhiều sai lầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 缪 là dạng giản thể của 繆, cùng một chữ

  • 谬 cùng âm miù, đều nghĩa sai lầm, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.