Từ vựng tiếng Trung
liáo

Nghĩa tiếng Việt

quấn, vòng quanh

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繚 thuộc bộ 糸 (mịch – sợi tơ), chỉ hành động quấn vòng, vòng quanh hoặc khâu mũi vắt. Wiktionary ghi nhận nhưng không phân tích compound rõ ràng. Tiểu triện và lục thư thông đã ghi nhận.

Hán-Việt: lèo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lèo": sợi tơ (糸) vấn "lèo lèo" vòng quanh — 繚 là quấn, bện, vòng quanh.

Gương Hán-Việt

lèo (繚 – quấn vòng), gợi từ "lèo" trong "lèo tèo" hay "dây lèo" trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 繚 mở khoá: 繚繞 (lèo nhiễu – uốn vòng quanh), 眼花繚亂 (mắt hoa loạn – choáng ngợp vì nhiều thứ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

繚 seal 1
Tiểu triện
繚 liushutong 1繚 liushutong 2繚 liushutong 3
Lục thư thông

Chữ bộ 糸 (mịch – sợi tơ), nghĩa là quấn vòng quanh, vòng quanh, hoặc khâu mũi vắt (sewing with slanting stitches). Tiểu triện và lục thư thông đã ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 炊烟繚繞在山村上空。Chuīyān liáorào zài shāncūn shàngkōng. thanh 1

    Khói bếp cuộn quanh bầu trời làng núi.

  • 裁缝用繚缝固定布边。Cáifeng yòng liáofèng gùdìng bùbiān. thanh 2

    Thợ may dùng mũi vắt để cố định mép vải.

  • 眼花繚乱让她难以抉择。Yǎnhuā liáoluàn ràng tā nányǐ juézé. thanh 3

    Mắt hoa choáng ngợp khiến cô ấy khó lòng quyết định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绕 là giản thể của 繞 (nhiễu), gần nghĩa quấn vòng, dễ nhầm với 繚

  • 缭 là giản thể của 繚, cùng một chữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.