Nghĩa tiếng Việt
bạn cùng làm việc, người cùng làm quan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
僚 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 尞 (biểu âm, cho âm liêu); chữ hình thanh. Phần 亻 chỉ đây là chữ liên quan đến con người, phần 尞 cho âm đọc.
Hán-Việt: liêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liêu": 亻 (người) bên cạnh 尞 (lửa lớn) — đồng liêu là những người cùng nhau chịu đựng áp lực quan trường như đứng cạnh đám lửa.
Gương Hán-Việt
đồng liêu (bạn đồng nghiệp), quan liêu (bộ máy quan chức)
Mở khoá kiến thức
Biết 僚 mở khoá: quan liêu (官僚), đồng liêu (同僚), liêu thuộc (僚屬).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
僚 là chữ hình thanh: bộ 亻 (nhân) biểu nghĩa 'người', phần 尞 biểu âm. Nguyên nghĩa chỉ quan lại, đồng liêu — những người cùng làm việc trong bộ máy quan trường. Wiktionary xác nhận cấu trúc 人 + 尞 (c1=s, c2=p, ls=psc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们都是同僚关系。
Họ đều có quan hệ đồng nghiệp với nhau.
- 官僚主义是个大问题。
Chủ nghĩa quan liêu là một vấn đề lớn.
- 幕僚为将军出谋划策。
Các mưu sĩ hiến kế cho tướng quân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.