Từ vựng tiếng Trung
liáo

Nghĩa tiếng Việt

bạn cùng làm việc, người cùng làm quan

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

僚 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 尞 (biểu âm, cho âm liêu); chữ hình thanh. Phần 亻 chỉ đây là chữ liên quan đến con người, phần 尞 cho âm đọc.

Hán-Việt: liêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêu": 亻 (người) bên cạnh 尞 (lửa lớn) — đồng liêu là những người cùng nhau chịu đựng áp lực quan trường như đứng cạnh đám lửa.

Gương Hán-Việt

đồng liêu (bạn đồng nghiệp), quan liêu (bộ máy quan chức)

Mở khoá kiến thức

Biết 僚 mở khoá: quan liêu (官僚), đồng liêu (同僚), liêu thuộc (僚屬).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

僚 oracle 1
Giáp cốt văn
僚 seal 1
Tiểu triện

僚 là chữ hình thanh: bộ 亻 (nhân) biểu nghĩa 'người', phần 尞 biểu âm. Nguyên nghĩa chỉ quan lại, đồng liêu — những người cùng làm việc trong bộ máy quan trường. Wiktionary xác nhận cấu trúc 人 + 尞 (c1=s, c2=p, ls=psc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们都是同僚关系。tāmen dōu shì tóngliáo guānxi. thanh 1

    Họ đều có quan hệ đồng nghiệp với nhau.

  • 官僚主义是个大问题。guānliáo zhǔyì shì gè dà wèntí. thanh 1

    Chủ nghĩa quan liêu là một vấn đề lớn.

  • 幕僚为将军出谋划策。mùliáo wèi jiāngjūn chū móu huà cè. thanh 4

    Các mưu sĩ hiến kế cho tướng quân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'liêu', khác bộ — 寮 bộ 宀 (mái nhà)

  • cùng âm liáo, khác nghĩa (nói chuyện phiếm)

  • cùng âm liào, dạng tự gần nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.