Từ vựng tiếng Trung
guān*liáo官
僚
Nghĩa tiếng Việt
quan chức
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
官
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
僚
Bộ: 亻 (người)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 官: Bên trên là bộ '宀' (mái nhà), phía dưới là '㠯', gợi ý đến nơi có mái che, thường là nơi làm việc của quan chức.
- 僚: Bên trái là bộ '亻' (người), bên phải là '尞', biểu thị cho những người làm việc cùng nhau, thường là trong một bộ máy hoặc tổ chức.
→ Quan chức và những người làm việc trong bộ máy chính quyền.
Từ ghép thông dụng
官员
công chức
官职
chức vụ
僚属
thuộc cấp