Nghĩa tiếng Việt
Quan liêu chủ nghĩa — thái độ và cơ chế làm việc theo kiểu quan liêu: cứng nhắc, đặt thủ tục lên trên thực tiễn, thiếu trách nhiệm với người dân. Thường dùng như từ phê phán.
Âm Hán Việt
quan liêu chủ nghĩa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ một khuynh hướng, tác phong làm việc hành chính hóa, xa rời quần chúng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quan liêu chủ nghĩa
Từng chữ
- 官quanquan, người làm việc cho nhà nước
- 僚liêubạn cùng làm việc, người cùng làm quan
- 主chủngười đứng đầu
- 义nghĩanghĩa khí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái phê phán; thường xuất hiện trong văn bản chính trị, báo chí, phê bình chính sách.
Câu ví dụ
- 官僚主义严重影响了工作效率
Chủ nghĩa quan liêu ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả công việc
- 我们必须克服官僚主义作风
Chúng ta phải khắc phục tác phong quan liêu
- 官僚主义使很多好政策无法落地
Chủ nghĩa quan liêu khiến nhiều chính sách tốt không thể thực thi
- 反对官僚主义是改革的重要内容
Chống quan liêu là nội dung quan trọng của cải cách
Kết hợp thường gặp
- 官僚主义作风
tác phong quan liêu
- 克服官僚主义
khắc phục chủ nghĩa quan liêu
- 反对官僚主义
chống quan liêu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.