Từ vựng tiếng Trung
guān*liáo
zhǔ*yì

Nghĩa tiếng Việt

Quan liêu chủ nghĩa — thái độ và cơ chế làm việc theo kiểu quan liêu: cứng nhắc, đặt thủ tục lên trên thực tiễn, thiếu trách nhiệm với người dân. Thường dùng như từ phê phán.

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (người)

14 nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (chấm)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái phê phán; thường xuất hiện trong văn bản chính trị, báo chí, phê bình chính sách.

Câu ví dụ

  • 官僚主义严重影响了工作效率Guānliáo zhǔyì yánzhòng yǐngxiǎng le gōngzuò xiàolǜ thanh 1

    Chủ nghĩa quan liêu ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả công việc

  • 我们必须克服官僚主义作风Wǒmen bìxū kèfú guānliáo zhǔyì zuòfēng thanh 3

    Chúng ta phải khắc phục tác phong quan liêu

  • 官僚主义使很多好政策无法落地Guānliáo zhǔyì shǐ hěn duō hǎo zhèngcè wúfǎ luòdì thanh 1

    Chủ nghĩa quan liêu khiến nhiều chính sách tốt không thể thực thi

  • 反对官僚主义是改革的重要内容Fǎnduì guānliáo zhǔyì shì gǎigé de zhòngyào nèiróng thanh 3

    Chống quan liêu là nội dung quan trọng của cải cách

Kết hợp thường gặp

  • 官僚主义作风guānliáo zhǔyì zuòfēng thanh 1

    tác phong quan liêu

  • 克服官僚主义kèfú guānliáo zhǔyì thanh 4

    khắc phục chủ nghĩa quan liêu

  • 反对官僚主义fǎnduì guānliáo zhǔyì thanh 3

    chống quan liêu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.