Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
guān官

Nghĩa tiếng Việt

quan, người làm việc cho nhà nước

Âm Hán Việt

quan

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 官 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
宀
Số nét
8 nét

官 = 宀 (Miên: mái nhà) + 𠂤 (nhiều phòng); chữ hội ý (ic) — nhiều phòng dưới một mái, tức cơ quan quan chức.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Làm danh từ chỉ người làm quan, cơ quan nhà nước hoặc giác quan trên cơ thể.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: quan chức

  • /guān/quan chức

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quan": mái nhà 宀 che nhiều phòng — chốn quan trường có lắm phòng họp, đó là 'quan' (quan chức).

Gương Hán-Việt

quan trong "quan chức" 官员, "quan hệ ngoại giao" 外交官

Mở khoá kiến thức

Biết 官 mở khoá nhóm từ chức vụ: 官员, 官方, 法官, 外交官, 警官.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

官 oracle 1官 oracle 2官 oracle 3
Giáp cốt văn
官 bronze 1官 bronze 2官 bronze 3官 bronze 4
Kim văn
官 seal 1
Tiểu triện
官 liushutong 1官 liushutong 2官 liushutong 3官 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary chú 官 = 宀 + 𠂤 (ls=ic): nhiều phòng dưới một mái nhà, biểu thị 'toà nhà công vụ'. Có quan hệ với 宮. Nghĩa gốc 'cơ quan, quan chức', mở rộng thành 'quan lại, chức quan'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4政zhèng thanh 4府fǔ thanh 3官guān thanh 1员yuán. thanh 2。

    Ông ấy là quan chức chính phủ.

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4官guān thanh 1方fāng thanh 1消xiāo thanh 1息xi. thanh 5。

    Đây là tin tức chính thức.

  • 法fǎ thanh 3官guān thanh 1做zuò thanh 4出chū thanh 1了le thanh 5公gōng thanh 1正zhèng thanh 4的de thanh 5判pàn thanh 4决jué. thanh 2。

    Thẩm phán đã ra phán quyết công minh.

  • 他tā thanh 1想xiǎng thanh 3当dāng thanh 1外wài thanh 4交jiāo thanh 1官guān. thanh 1。

    Anh ấy muốn làm nhà ngoại giao.

  • 他tā thanh 1退tuì thanh 4休xiū thanh 1前qián thanh 2是shì thanh 4一yí thanh 2位wèi thanh 4高gāo thanh 1级jí thanh 2外wài thanh 4交jiāo thanh 1官guān. thanh 1。

    Trước khi nghỉ hưu, ông ấy là một nhà ngoại giao cấp cao.

  • 当dāng thanh 1官guān thanh 1应yīng thanh 1该gāi thanh 1多duō thanh 1为wèi thanh 4老lǎo thanh 3百bǎi thanh 3姓xìng thanh 4做zuò thanh 4实shí thanh 2事shì. thanh 4。

    Làm quan nên làm nhiều việc thực tế hơn cho người dân.

  • 他tā thanh 1在zài thanh 4公gōng thanh 1司sī thanh 1担dān thanh 1任rèn thanh 4首shǒu thanh 3席xí thanh 2执zhí thanh 2行xíng thanh 2官guān. thanh 1。

    Anh ấy đảm nhận chức vụ Giám đốc điều hành tại công ty.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 宫

    cùng bộ 宀, lịch sử có quan hệ — dễ nhầm 'quan' với 'cung'

  • 管

    cùng âm guǎn, dễ nhầm 'quan' với 'quản'

  • 宦

    cùng bộ 宀, đều liên quan tới chức vụ — dễ nhầm 'quan' với 'hoạn'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.