Nghĩa tiếng Việt
xa xôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辽 là giản thể của 遼, rút gọn 尞 thành 了. 辶 (Sước) biểu nghĩa — đi, khoảng cách; 了 (Liễu) biểu âm. Nghĩa: xa xôi, rộng lớn.
Hán-Việt: liêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liêu": bước chân 辶 đi liễu 了 mãi không thấy — đường xa liêu xiêu, mênh mông.
Gương Hán-Việt
"liêu" trong "Liêu Ninh" (辽宁), "liêu khoát" (辽阔)
Mở khoá kiến thức
Biết 辽 (liêu) mở khoá: 辽阔 (rộng lớn bao la), 辽宁 (tỉnh Liêu Ninh), 辽远 (xa xôi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
辽 là giản thể của 遼 (Liêu). Wiktionary ghi dạng giản thể rút gọn 尞 thành 了. 遼 nguyên là hình thanh: 辵 (đi, biểu nghĩa) + 尞 (biểu âm). Nghĩa gốc: xa xôi mênh mông. Cũng là tên triều Liêu và tỉnh Liêu Ninh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 内蒙古的草原辽阔无边。
Thảo nguyên Nội Mông rộng lớn vô bờ.
- 他们来自辽宁省。
Họ đến từ tỉnh Liêu Ninh.
- 视野辽远,令人心旷神怡。
Tầm nhìn xa rộng, tâm hồn thư thái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.