Từ vựng tiếng Trung
liáo

Nghĩa tiếng Việt

xa xôi

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辽 là giản thể của 遼, rút gọn 尞 thành 了. 辶 (Sước) biểu nghĩa — đi, khoảng cách; 了 (Liễu) biểu âm. Nghĩa: xa xôi, rộng lớn.

Hán-Việt: liêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêu": bước chân 辶 đi liễu 了 mãi không thấy — đường xa liêu xiêu, mênh mông.

Gương Hán-Việt

"liêu" trong "Liêu Ninh" (辽宁), "liêu khoát" (辽阔)

Mở khoá kiến thức

Biết 辽 (liêu) mở khoá: 辽阔 (rộng lớn bao la), 辽宁 (tỉnh Liêu Ninh), 辽远 (xa xôi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辽 seal 1
Tiểu triện

辽 là giản thể của 遼 (Liêu). Wiktionary ghi dạng giản thể rút gọn 尞 thành 了. 遼 nguyên là hình thanh: 辵 (đi, biểu nghĩa) + 尞 (biểu âm). Nghĩa gốc: xa xôi mênh mông. Cũng là tên triều Liêu và tỉnh Liêu Ninh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 内蒙古的草原辽阔无边。Nèiménggǔ de cǎoyuán liáokuò wúbiān. thanh 4

    Thảo nguyên Nội Mông rộng lớn vô bờ.

  • 他们来自辽宁省。Tāmen láizì Liáoníng shěng. thanh 1

    Họ đến từ tỉnh Liêu Ninh.

  • 视野辽远,令人心旷神怡。Shìyě liáoyuǎn, lìng rén xīnkuàng shényí. thanh 4

    Tầm nhìn xa rộng, tâm hồn thư thái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 辶, cùng nghĩa xa, dễ nhầm khi mới học

  • trong 辽 thì 了 là âm phù, không phải chữ độc lập

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.