Nghĩa tiếng Việt
đo, lường tính; liệu đoán; vuốt ve; vật liệu; liều (làm nhiều trong 1 lần)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
料 = 米 (Mễ, gạo) + 斗 (Đẩu, cái đấu); chữ hội ý: dùng đấu để đong gạo, tức là đo lường. Từ đó mở rộng thành "liệu lường, đoán, vật liệu, nguyên liệu".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liào/vật liệu
- /liào/mong đợi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: liệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liệu": cầm cái đấu 斗 mà đong gạo 米 – đong đếm để liệu trước, chuẩn bị vật liệu; nên 料 nghĩa là đo lường, dự liệu, vật liệu.
Gương Hán-Việt
"liệu" trong tài liệu, nguyên liệu, vật liệu, liệu đoán, dự liệu, gia vị (调料).
Mở khoá kiến thức
Nhớ 料 mở khoá: 材料, 资料, 原料, 不料, 意料, 照料, 调料, 饮料.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
料 là chữ hội ý (ic) ghép 米 "gạo" + 斗 "cái đấu": dùng đấu đong gạo, tức là "đo lường, định lượng". Nghĩa nguyên thuỷ của chữ là "đo, đong, ước lượng". Từ đó chữ mở rộng thành "liệu đoán, suy lường", rồi "thứ được đong đếm để dùng" – tức vật liệu, nguyên liệu, thức ăn cho súc vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把材料给我。
Vui lòng đưa vật liệu cho tôi.
- 我在网上查资料。
Tôi tra tài liệu trên mạng.
- 我喜欢喝饮料。
Tôi thích uống đồ uống.
- 不料他真的来了。
Không ngờ anh ấy thật sự đã đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.