Từ vựng tiếng Trung
zuǒ*liào佐
料
Nghĩa tiếng Việt
gia vị
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
佐
Bộ: 亻 (người)
7 nét
料
Bộ: 斗 (đấu (dụng cụ đong))
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '佐' gồm bộ '亻' chỉ người và phần '左' chỉ bên trái, ám chỉ sự giúp đỡ từ bên cạnh.
- Chữ '料' gồm bộ '斗' là đấu và phần '米' là gạo, ám chỉ việc đo lường vật liệu.
→ 佐料 có nghĩa là gia vị, chỉ những thứ thêm vào món ăn để tạo hương vị.
Từ ghép thông dụng
调料
gia vị
辅料
phụ liệu
原料
nguyên liệu