Từ vựng tiếng Trung
yuán*cái*liào原
材
料
Nghĩa tiếng Việt
nguyên liệu thô
3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
原
Bộ: 厂 (nhà xưởng)
10 nét
材
Bộ: 木 (cây, gỗ)
7 nét
料
Bộ: 斗 (đấu)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 原: Kết hợp giữa '厂' (nhà xưởng) và '白' (trắng), thể hiện một nơi rộng mở hoặc gốc rễ của sự việc.
- 材: Kết hợp giữa '木' (cây, gỗ) và '才' (tài năng), gợi nhớ đến tài liệu từ gỗ.
- 料: Kết hợp giữa '斗' (đấu) và '米' (gạo), thể hiện việc đo lường hoặc vật liệu.
→ 原材料: Nguyên liệu gốc, thường chỉ những vật liệu chưa qua chế biến.
Từ ghép thông dụng
原料
nguyên liệu
材料
vật liệu
原始
nguyên thủy