Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, có thể kết hợp với 地 để làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất nhân ý liệu
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 人nhânngười
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
- 料liệuđo, lường tính; liệu đoán; vuốt ve; vật liệu; liều (làm nhiều trong 1 lần)
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ diễn tả điều gì đó xảy ra không ai đoán trước được, thường dùng cho kết quả, sự kiện bất ngờ.
Câu ví dụ
- 这场比赛的结果真出人意料。
Kết quả của trận đấu này thật là ngoài dự đoán.
- 他做出了一个出人意料的决定。
Anh ấy đã đưa ra một quyết định ngoài dự kiến của mọi người.
- 故事的结局出人意料,令人深思。
Kết cục của câu chuyện thật bất ngờ, khiến người ta phải suy ngẫm.
Kết hợp thường gặp
- 出人意料地
một cách bất ngờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.