Từ vựng tiếng Trung
chū*rén出
yì*liào人
意
料
Nghĩa tiếng Việt
ngoài dự đoán
4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (khung)
5 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
意
Bộ: 心 (trái tim)
13 nét
料
Bộ: 斗 (đấu)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '出' có nghĩa là ra ngoài, thường dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc di chuyển từ bên trong ra bên ngoài.
- '人' là biểu tượng cho con người hoặc nhân loại.
- '意' kết hợp giữa '音' (âm thanh) và '心' (trái tim), chỉ ý nghĩ hoặc ý định của trái tim.
- '料' có phần '米' (gạo) và '斗' (đấu), chỉ việc đo lường hoặc tính toán nguyên liệu.
→ Cụm từ '出人意料' có nghĩa là vượt qua sự mong đợi của con người, tức là bất ngờ hoặc không ngờ tới.
Từ ghép thông dụng
出现
xuất hiện
人口
dân số
意图
ý đồ
材料
vật liệu