Từ vựng tiếng Trung
liáo

Nghĩa tiếng Việt

tiếng inh ỏi, tiếng lanh lảnh

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嘹 là chữ tượng hình/chỉ sự kết hợp của bộ 口 (khẩu, miệng) và phần còn lại chỉ âm thanh; nguồn gốc cấu trúc chưa được ghi rõ trong Wiktionary. Chưa có dữ liệu lsCodes; xử lý như chữ tự thân.

Hán-Việt: rêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "rêu": âm thanh lanh lảnh vọng xa như tiếng chim hót trên mái rêu phong — trong trẻo, ngân dài.

Gương Hán-Việt

rêu trong "rêu rao" — tiếng rao lanh lảnh, vang vọng

Mở khoá kiến thức

Biết 嘹 mở khoá từ 嘹亮 (liáo liàng — vang vọng, trong trẻo), thường dùng khi mô tả giọng hát hoặc tiếng kèn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 嘹 dùng để mô tả âm thanh trong trẻo và du dương. Cấu trúc chi tiết không được ghi nhận trong nguồn học thuật hiện có. Chữ này xuất hiện chủ yếu trong từ ghép 嘹亮 (liáo liàng, âm vang vang, trong trẻo). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về giáp cốt hay kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的歌声嘹亮动人。tā de gēshēng liáoliàng dòngrén. thanh 1

    Giọng ca của cô ấy vang vọng và cảm động.

  • 号声嘹亮,响彻云霄。hào shēng liáoliàng, xiǎng chè yún xiāo. thanh 4

    Tiếng kèn lanh lảnh vang tới tận mây xanh.

  • 清晨,嘹亮的鸟鸣把我唤醒。qīngchén, liáoliàng de niǎomíng bǎ wǒ huànxǐng. thanh 1

    Buổi sáng sớm, tiếng chim lanh lảnh đánh thức tôi dậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin liáo, cùng âm Hán-Việt, dễ nhầm khi nghe

  • cùng pinyin liáo, bộ 耳 khác bộ 口

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.