Nghĩa tiếng Việt
tiếng inh ỏi, tiếng lanh lảnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嘹 là chữ tượng hình/chỉ sự kết hợp của bộ 口 (khẩu, miệng) và phần còn lại chỉ âm thanh; nguồn gốc cấu trúc chưa được ghi rõ trong Wiktionary. Chưa có dữ liệu lsCodes; xử lý như chữ tự thân.
Hán-Việt: rêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "rêu": âm thanh lanh lảnh vọng xa như tiếng chim hót trên mái rêu phong — trong trẻo, ngân dài.
Gương Hán-Việt
rêu trong "rêu rao" — tiếng rao lanh lảnh, vang vọng
Mở khoá kiến thức
Biết 嘹 mở khoá từ 嘹亮 (liáo liàng — vang vọng, trong trẻo), thường dùng khi mô tả giọng hát hoặc tiếng kèn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嘹 dùng để mô tả âm thanh trong trẻo và du dương. Cấu trúc chi tiết không được ghi nhận trong nguồn học thuật hiện có. Chữ này xuất hiện chủ yếu trong từ ghép 嘹亮 (liáo liàng, âm vang vang, trong trẻo). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về giáp cốt hay kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的歌声嘹亮动人。
Giọng ca của cô ấy vang vọng và cảm động.
- 号声嘹亮,响彻云霄。
Tiếng kèn lanh lảnh vang tới tận mây xanh.
- 清晨,嘹亮的鸟鸣把我唤醒。
Buổi sáng sớm, tiếng chim lanh lảnh đánh thức tôi dậy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.