Từ vựng tiếng Trung
xié

Nghĩa tiếng Việt

lệch, vẹo, nghiêng, xiên, chéo

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

斜 = 余 (Dư, biểu âm) + 斗 (Đẩu, biểu nghĩa: cái đấu/muôi); chữ hình thanh. Nghiêng cái muôi để múc, gốc nghĩa 'nghiêng, lệch'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xié/nghiêng

Hán-Việt: tà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tà": 余 (Dư) + 斗 (muôi) — nghiêng cái muôi đi để múc, đúng nghĩa 'nghiêng, lệch, xiên' trong 斜, 倾斜.

Gương Hán-Việt

'tà' trong 'tà tà' (nghiêng nghiêng), 'tà dương'

Mở khoá kiến thức

Nắm 斜 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 斜, 倾斜.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

斜 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 斜 là hình thanh: 斗 (cái muôi, biểu nghĩa) + 余 (Dư, biểu âm). Nghĩa gốc 'nghiêng cái muôi để múc/đong', mở rộng sang 'nghiêng, xiên, chéo, lệch'. Theo Digital Shinjigen 2017, chữ thể hiện ý 'múc' rồi mở rộng sang 'nghiêng, chéo'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这堵墙有点斜。zhè dǔ qiáng yǒu diǎn xié. thanh 4

    Bức tường này hơi nghiêng.

  • 夕阳斜照在窗户上。xī yáng xié zhào zài chuāng hu shàng. thanh 1

    Ánh tà dương chiếu nghiêng vào cửa sổ.

  • 桌子有点倾斜。zhuō zi yǒu diǎn qīng xié. thanh 1

    Cái bàn hơi nghiêng.

  • 她斜眼看着我。tā xié yǎn kàn zhe wǒ. thanh 1

    Cô ấy liếc xéo nhìn tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 斜; tự dạng phần trái giống hệt

  • là phần phải của 斜; dễ nhầm khi viết

  • đồng âm xié, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.