Nghĩa tiếng Việt
lệch, vẹo, nghiêng, xiên, chéo
Âm Hán Việt
tà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 斗
- Số nét
- 11 nét
斜 = 余 (Dư, biểu âm) + 斗 (Đẩu, biểu nghĩa: cái đấu/muôi); chữ hình thanh. Nghiêng cái muôi để múc, gốc nghĩa 'nghiêng, lệch'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ để tu sức hoặc làm vị ngữ miêu tả trạng thái không thẳng đứng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: nghiêng
- /xié/nghiêng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tà": 余 (Dư) + 斗 (muôi) — nghiêng cái muôi đi để múc, đúng nghĩa 'nghiêng, lệch, xiên' trong 斜, 倾斜.
Gương Hán-Việt
'tà' trong 'tà tà' (nghiêng nghiêng), 'tà dương'
Mở khoá kiến thức
Nắm 斜 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 斜, 倾斜.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 斜 là hình thanh: 斗 (cái muôi, biểu nghĩa) + 余 (Dư, biểu âm). Nghĩa gốc 'nghiêng cái muôi để múc/đong', mở rộng sang 'nghiêng, xiên, chéo, lệch'. Theo Digital Shinjigen 2017, chữ thể hiện ý 'múc' rồi mở rộng sang 'nghiêng, chéo'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这堵墙有点斜。
Bức tường này hơi nghiêng.
- 夕阳斜照在窗户上。
Ánh tà dương chiếu nghiêng vào cửa sổ.
- 桌子有点倾斜。
Cái bàn hơi nghiêng.
- 她斜眼看着我。
Cô ấy liếc xéo nhìn tôi.
- 太阳斜斜地照在书桌上,十分温暖。
Ánh mặt trời chiếu nghiêng nghiêng lên bàn học, vô cùng ấm áp.
- 他的帽子戴得有点斜,看起来很滑稽。
Chiếc mũ của anh ấy đội hơi nghiêng, trông rất buồn cười.
- 他歪着头,斜着眼看着我,一言不发。
Anh ấy nghiêng đầu, liếc xéo nhìn tôi, không nói một lời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.