Từ vựng tiếng Trung
xiē

Nghĩa tiếng Việt

ít ỏi

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

些 = 此 (Thử) ở trên + 二 (Nhị) ở dưới; chữ thường được xem là hình thanh với 此 biểu âm. Wiktionary chỉ ghi là chữ Hán cổ không nêu mã cấu tạo nên cách phân tích này mang tính suy luận.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: ta

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'ta' nghĩa là 'một ít': nhớ 此 (này) đặt trên 二 (hai) gợi 'vài cái này', tức một số ít.

Gương Hán-Việt

'些' ít có từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu dùng khẩu ngữ làm lượng từ 'một vài'.

Mở khoá kiến thức

Biết 些 giúp dùng các từ chỉ số lượng 一些, 这些, 那些 rất hay gặp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

些 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ ghi 些 là một chữ Hán mà không nêu chi tiết cấu tạo. Xét tự dạng, chữ gồm 此 (này) ở trên và 二 (hai) ở dưới; nhiều cách giải xem 此 là phần biểu âm. Nghĩa thường dùng là 'một ít, một vài', làm lượng từ chỉ số lượng không xác định. Vì nguồn không nêu rõ nên độ tin cậy ở mức vừa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我买了一些水果。wǒ mǎi le yìxiē shuǐguǒ. thanh 3

    Tôi mua một ít hoa quả.

  • 这些是我的书。zhèxiē shì wǒ de shū. thanh 4

    Những cái này là sách của tôi.

  • 有些人来了。yǒuxiē rén lái le. thanh 3

    Có một số người đã đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính là phần trên của 些, dễ nhầm khi viết

  • cùng chứa 此, dễ lẫn tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.