Từ vựng tiếng Trung
xiē些
Nghĩa tiếng Việt
một vài
1 chữ8 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
些
Bộ: 二 (số hai)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '些' có bộ thủ là '二' (số hai) kết hợp với phần trên của chữ '此' (một phần của từ chỉ định).
- Chữ này biểu thị một số lượng không xác định, thường chỉ một phần nhỏ hoặc một số ít.
→ Chữ '些' có nghĩa là 'một ít', 'một số'.
Từ ghép thông dụng
一些
một số, một ít
这些
những cái này, những cái này
那些
những cái đó, những cái kia