Từ vựng tiếng Trung
nǎ*xiē

Nghĩa tiếng Việt

những nào, cái nào

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bộ: (hai)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ hỏi dùng để hỏi về nhiều người hoặc vật. Tương đương với 'which ones' trong tiếng Anh.

Câu ví dụ

  • 你喜欢哪些水果?Nǐ xǐhuan nǎ xiē shuǐguǒ? thanh 3
  • 哪些人是你的朋友?Nǎ xiē rén shì nǐ de péngyou? thanh 3
  • 哪些书是你的?Nǎ xiē shū shì nǐ de? thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 哪些人 thanh 5
  • 哪些东西 thanh 5
  • 哪些问题 thanh 5
  • 哪些地方 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.