Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Phó từ副词
xiē

Nghĩa tiếng Việt

ít ỏi

Âm Hán Việt

ta

1 chữ8 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 些 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

些 = 此 (Thử) ở trên + 二 (Nhị) ở dưới; chữ thường được xem là hình thanh với 此 biểu âm. Wiktionary chỉ ghi là chữ Hán cổ không nêu mã cấu tạo nên cách phân tích này mang tính suy luận.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Phó từ副词

Thường đứng sau động từ hoặc tính từ để chỉ số lượng ít hoặc mức độ nhẹ.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Lượng từ chỉ số lượng không xác định, thường đứng sau số nhất định (一些 - một vài) hoặc động từ (有些 - có một chút). Có thể dùng như đại từ trong các cụm: 一些事 - một số việc, 哪怕些 - dù một chút. 些 không đứng một mình, luôn đi với some/any.

  • /xiē/một vài

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ta

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'ta' nghĩa là 'một ít': nhớ 此 (này) đặt trên 二 (hai) gợi 'vài cái này', tức một số ít.

Gương Hán-Việt

'些' ít có từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu dùng khẩu ngữ làm lượng từ 'một vài'.

Mở khoá kiến thức

Biết 些 giúp dùng các từ chỉ số lượng 一些, 这些, 那些 rất hay gặp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

些 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ ghi 些 là một chữ Hán mà không nêu chi tiết cấu tạo. Xét tự dạng, chữ gồm 此 (này) ở trên và 二 (hai) ở dưới; nhiều cách giải xem 此 là phần biểu âm. Nghĩa thường dùng là 'một ít, một vài', làm lượng từ chỉ số lượng không xác định. Vì nguồn không nêu rõ nên độ tin cậy ở mức vừa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我买了一些水果。wǒ mǎi le yìxiē shuǐguǒ. thanh 3

    Tôi mua một ít hoa quả.

  • 这些是我的书。zhèxiē shì wǒ de shū. thanh 4

    Những cái này là sách của tôi.

  • 有些人来了。yǒuxiē rén lái le. thanh 3

    Có một số người đã đến.

  • 我想吃些水果。Wǒ xiǎng chī xiē shuǐguǒ. thanh 3

    Tôi muốn ăn một chút trái cây.

  • 我们还需要些时间。Wǒmen hái xūyào xiē shíjiān. thanh 3

    Chúng tôi còn cần thêm một chút thời gian.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính là phần trên của 些, dễ nhầm khi viết

  • cùng chứa 此, dễ lẫn tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.