Nghĩa tiếng Việt
ít ỏi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
些 = 此 (Thử) ở trên + 二 (Nhị) ở dưới; chữ thường được xem là hình thanh với 此 biểu âm. Wiktionary chỉ ghi là chữ Hán cổ không nêu mã cấu tạo nên cách phân tích này mang tính suy luận.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiē/một vài
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ta
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'ta' nghĩa là 'một ít': nhớ 此 (này) đặt trên 二 (hai) gợi 'vài cái này', tức một số ít.
Gương Hán-Việt
'些' ít có từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu dùng khẩu ngữ làm lượng từ 'một vài'.
Mở khoá kiến thức
Biết 些 giúp dùng các từ chỉ số lượng 一些, 这些, 那些 rất hay gặp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi 些 là một chữ Hán mà không nêu chi tiết cấu tạo. Xét tự dạng, chữ gồm 此 (này) ở trên và 二 (hai) ở dưới; nhiều cách giải xem 此 là phần biểu âm. Nghĩa thường dùng là 'một ít, một vài', làm lượng từ chỉ số lượng không xác định. Vì nguồn không nêu rõ nên độ tin cậy ở mức vừa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我买了一些水果。
Tôi mua một ít hoa quả.
- 这些是我的书。
Những cái này là sách của tôi.
- 有些人来了。
Có một số người đã đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.