Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đại từ代词
Đóng vai trò định ngữ hoặc chủ ngữ, tân ngữ trong câu để chỉ số lượng nhiều
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
giá ta
Từng chữ
- 这giánày, cái này; bây giờ, lúc nay
- 些taít ỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ nhiều người hoặc vật, tương đương với 'those/these' trong tiếng Anh. Thường đi sau danh từ hoặc đứng đầu câu.
Câu ví dụ
- 这些书都是我的。
- 这些问题很难。
- 你喜欢这些水果吗?
Kết hợp thường gặp
- 这些书
- 这些问题
- 这些学生
- 这些东西
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.