Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ nhiều người hoặc vật, tương đương với 'those/these' trong tiếng Anh. Thường đi sau danh từ hoặc đứng đầu câu.
Câu ví dụ
- 这些书都是我的。
- 这些问题很难。
- 你喜欢这些水果吗?
Kết hợp thường gặp
- 这些书
- 这些问题
- 这些学生
- 这些东西
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.