Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gì, nào

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哪 = 口 (Khẩu, miệng) + 那 (Na, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng miệng hỏi 'nào, đâu' - từ chỉ định phái sinh từ 那.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nả": miệng (口) hỏi 'na' (那) - kết hợp thành 'nả/nào' để hỏi 'cái nào, ở đâu'.

Gương Hán-Việt

'nả' trong văn cổ 'biết đâu nả' (biết nơi nào).

Mở khoá kiến thức

Biết 哪 mở khóa các từ 哪里 哪些 哪个 - bộ câu hỏi căn bản tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không nêu rõ etymology cho 哪. Theo cấu tạo, 哪 là chữ hình thanh gồm 口 (lời hỏi) biểu nghĩa và 那 (na) biểu âm. Đây là dạng hỏi phái sinh từ 那 - người dùng cần đặt thêm bộ 口 để tách rõ nghĩa 'cái nào?' với 'cái kia'. Vì thiếu anchor học thuật cụ thể, độ tin cậy ở mức thấp - chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你是哪国人?nǐ shì nǎ guó rén? thanh 3

    Bạn là người nước nào?

  • 哪个是你的?nǎge shì nǐ de? thanh 3

    Cái nào là của bạn?

  • 你住在哪里?nǐ zhù zài nǎlǐ? thanh 3

    Bạn sống ở đâu?

  • 他去哪里?tā qù nǎlǐ? thanh 1

    Anh ấy đi đâu?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chỉ khác bộ 口 ở trái, đại từ chỉ định 'đó'

  • đều là từ nghi vấn đuôi câu, dễ nhầm chức năng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.