Từ vựng tiếng Trung
nǎr*哪
{
儿
}
Nghĩa tiếng Việt
Ở đâu?
4 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
哪
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
儿
Bộ: 儿 (trẻ con)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '哪' gồm bộ '口' (miệng) và phần phía trên là '那' (kia), thể hiện việc hỏi hoặc chỉ định một nơi cụ thể.
- Chữ '儿' là phần gắn liền với phát âm Bắc Kinh, thường không có nghĩa riêng biệt nhưng tạo thành âm điệu.
→ '哪儿' có nghĩa là 'ở đâu' trong tiếng Việt, dùng để hỏi vị trí hoặc địa điểm.
Từ ghép thông dụng
哪里
ở đâu
哪天
ngày nào
哪种
loại nào