Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繕 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi vải) + 善 (Thiện, biểu âm: cho âm shàn, cũng gợi nghĩa "làm tốt"); chữ hình thanh kiêm hội ý. Sửa chữa vải vóc và đồ vật: làm cho lại "thiện" (tốt).

Hán-Việt: thiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiện": vải (糸) được sửa cho thiện (善) lại — 繕 là sửa chữa, tu bổ, viết chép cẩn thận.

Gương Hán-Việt

thiện trong "tu thiện" (tu bổ), "thiện bản" (bản chép cẩn thận)

Mở khoá kiến thức

Biết 繕 mở khoá: 繕寫 (thiện tả – sao chép cẩn thận), 修繕 (tu thiện – tu sửa, sửa chữa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

繕 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 糸 (mịch) biểu nghĩa vải/sợi, 善 (thiện) biểu âm shàn. Wiktionary ghi nhận thêm tầng hội ý: sửa chữa (làm cho tốt lại), vì 善 mang nghĩa "tốt". Nghĩa gốc: vá víu, sửa chữa vải vóc, sau mở rộng sang sao chép văn bản cẩn thận (繕寫).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人正在修繕古老的城墙。Gōngrén zhèngzài xiūshàn gǔlǎo de chéngqiáng. thanh 1

    Công nhân đang tu sửa bức tường thành cổ kính.

  • 文書需要繕寫工整才能呈上。Wénshū xūyào shànxiě gōngzhěng cái néng chéngshàng. thanh 2

    Văn thư cần sao chép ngay ngắn mới được trình lên.

  • 这座寺庙经过繕修,焕然一新。Zhè zuò sìmiào jīngguò shànxiū, huànrán yīxīn. thanh 4

    Ngôi chùa này sau khi tu sửa trông như mới hoàn toàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 善 là phần biểu âm của 繕, nghĩa tốt lành; dễ nhầm khi không nhớ bộ 糸

  • cùng nghĩa tu sửa, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.