Nghĩa tiếng Việt
xoay quanh, đi vòng quanh, quấn quanh; vương vấn, vướng mắc
Âm Hán Việt
nhiễu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 18 nét
繞 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi dây/tơ) + 堯 (Nghiêu, biểu âm: cho âm rào); chữ hình thanh. Dây tơ (糸) quấn vòng quanh — đó là nghĩa của 繞.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ địa điểm hoặc vật thể để biểu thị hành động đi vòng qua.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: nhiễu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiễu": dây tơ (糸) quấn vòng cao như núi Nghiêu (堯) — 繞 là đi vòng quanh, bao quanh.
Gương Hán-Việt
nhiễu trong "vòng nhiễu" (圍繞), "nhiễu loạn" (thường dùng 擾)
Mở khoá kiến thức
Biết 繞 mở khoá: 圍繞 (vi nhiễu – bao vây xung quanh), 繞道 (nhiễu đạo – đi vòng đường), 繞口令 (bài đọc khó, luyện phát âm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 糸 (mịch) biểu nghĩa chỉ dây/sợi, 堯 (nghiêu) biểu âm cho âm rào. Nghĩa gốc: quấn dây quanh vật gì; sau mở rộng sang đi vòng quanh, bao quanh, vướng vấn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孩子们繞着篝火跳舞。
Trẻ em nhảy múa quanh đống lửa.
- 这条路繞过了那座山。
Con đường này vòng qua ngọn núi kia.
- 地球繞着太阳转动。
Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.