Từ vựng tiếng Trung
rào

Nghĩa tiếng Việt

xoay quanh, đi vòng quanh, quấn quanh; vương vấn, vướng mắc

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繞 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi dây/tơ) + 堯 (Nghiêu, biểu âm: cho âm rào); chữ hình thanh. Dây tơ (糸) quấn vòng quanh — đó là nghĩa của 繞.

Hán-Việt: nhiễu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiễu": dây tơ (糸) quấn vòng cao như núi Nghiêu (堯) — 繞 là đi vòng quanh, bao quanh.

Gương Hán-Việt

nhiễu trong "vòng nhiễu" (圍繞), "nhiễu loạn" (thường dùng 擾)

Mở khoá kiến thức

Biết 繞 mở khoá: 圍繞 (vi nhiễu – bao vây xung quanh), 繞道 (nhiễu đạo – đi vòng đường), 繞口令 (bài đọc khó, luyện phát âm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

繞 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 糸 (mịch) biểu nghĩa chỉ dây/sợi, 堯 (nghiêu) biểu âm cho âm rào. Nghĩa gốc: quấn dây quanh vật gì; sau mở rộng sang đi vòng quanh, bao quanh, vướng vấn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子们繞着篝火跳舞。Háizimen rào zhe gōuhuǒ tiàowǔ. thanh 2

    Trẻ em nhảy múa quanh đống lửa.

  • 这条路繞过了那座山。Zhè tiáo lù rào guò le nà zuò shān. thanh 4

    Con đường này vòng qua ngọn núi kia.

  • 地球繞着太阳转动。Dìqiú rào zhe tàiyáng zhuǎndòng. thanh 4

    Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绕 là dạng giản thể của 繞, cùng một chữ

  • cùng âm nhiễu (rǎo), 擾 = quấy nhiễu; dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.