Từ vựng tiếng Trung
ráo

Nghĩa tiếng Việt

nhiều, đầy đủ; khoan dung, tha thứ

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饶 = 饣(Thực, biểu nghĩa: thực phẩm, no đủ) + 尧 (Nghiêu, biểu âm); chữ hình thanh dạng giản thể của 饒. Gốc 飠 (ăn uống) chỉ sự phong phú, no đủ; 尧 cho âm gần 'ráo'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /ráo/tha thứ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: nhiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiêu": bộ ăn uống (饣) cùng vua Nghiêu (尧) — dưới triều vua Nghiêu no đủ, nhiêu nhặn (饶) — tha thứ, đủ đầy.

Gương Hán-Việt

nhiêu trong 'phong nhiêu', 'nhiêu thứ' (tha thứ)

Mở khoá kiến thức

Biết 饶 (nhiêu) mở khoá: 饶恕 (tha thứ), 丰饶 (phong phú), 饶有趣味 (thú vị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饶 bigseal 1
Đại triện
饶 seal 1
Tiểu triện

饶 là dạng giản thể của 饒, trong đó 飠 đơn giản hóa thành 饣 và 堯 đơn giản hóa thành 尧. Wiktionary ghi đây là chữ hình thanh: bộ thực 飠 biểu nghĩa (sự phong phú, giàu có về ăn uống), 堯 biểu âm. Nghĩa chính là phong phú, dồi dào; nghĩa phái sinh là tha thứ, buông tha.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这片土地土壤丰饶。Zhè piàn tǔdì tǔrǎng fēngráo. thanh 4

    Vùng đất này đất đai màu mỡ, phong phú.

  • 请饶恕我的无礼。Qǐng ráoshù wǒ de wúlǐ. thanh 3

    Xin hãy tha lỗi cho sự vô lễ của tôi.

  • 她这次就饶了他,下次绝不容忍。Tā zhècì jiù ráo le tā, xià cì jué bù róngrěn. thanh 1

    Lần này cô ấy tha cho anh ta, lần sau tuyệt đối không dung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ráo, 绕 (nhiễu) nghĩa là quấn quanh, vòng vèo; bộ khác nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.