Từ vựng tiếng Trung
rǎo

Nghĩa tiếng Việt

làm phiền, quấy rầy

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

扰 (giản thể của 擾) = 扌 (Thủ, tay) + 尤 (vưu, biểu âm trong bản giản thể). Chữ hình thanh: bàn tay quấy động — nghĩa 'làm phiền, quấy rối, gây rối'.

Hán-Việt: nhiễu

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Nhiễu': bàn tay (扌) làm cái gì 'đặc biệt' (尤) chen vào — đó là 'nhiễu', là quấy rối.

Gương Hán-Việt

'Nhiễu' trong nhiễu loạn, nhiễu sóng, quấy nhiễu, can nhiễu, làm phiền.

Mở khoá kiến thức

Biết 扰 mở khóa 干扰 (can nhiễu), 扰乱 (nhiễu loạn), 困扰 (khốn nhiễu / làm rối trí), 骚扰 (tao nhiễu / quấy rối), 打扰 (đả nhiễu / làm phiền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

扰 bronze 1
Kim văn
扰 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 擾 là chữ hình thanh: 手 biểu nghĩa, 夒 biểu âm. Bản giản thể 扰 thay 夒 bằng 尤. Nghĩa 'làm phiền, quấy nhiễu, gây rối'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请不要打扰我。qǐng bù yào dǎrǎo wǒ. thanh 3

    Vui lòng đừng làm phiền tôi.

  • 信号受到干扰。xìnhào shòudào gānrǎo. thanh 4

    Tín hiệu bị nhiễu.

  • 这个问题困扰了我很久。zhège wèntí kùnrǎo le wǒ hěn jiǔ. thanh 4

    Vấn đề này đã làm tôi đau đầu rất lâu.

  • 他经常受到骚扰。tā jīngcháng shòudào sāorǎo. thanh 1

    Anh ấy thường bị quấy rối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 尤 là biểu âm; 尤 là 'vưu' (đặc biệt), 扰 là 'nhiễu'

  • 优 = 亻 + 尤, 扰 = 扌 + 尤 — chỉ khác bộ thủ; 优 là 'ưu', 扰 là 'nhiễu'

  • cùng âm 'rǎo/rào'; 绕 là 'quanh', 扰 là 'nhiễu'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.