Nghĩa tiếng Việt
làm phiền, quấy rầy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扰 (giản thể của 擾) = 扌 (Thủ, tay) + 尤 (vưu, biểu âm trong bản giản thể). Chữ hình thanh: bàn tay quấy động — nghĩa 'làm phiền, quấy rối, gây rối'.
Hán-Việt: nhiễu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nhiễu': bàn tay (扌) làm cái gì 'đặc biệt' (尤) chen vào — đó là 'nhiễu', là quấy rối.
Gương Hán-Việt
'Nhiễu' trong nhiễu loạn, nhiễu sóng, quấy nhiễu, can nhiễu, làm phiền.
Mở khoá kiến thức
Biết 扰 mở khóa 干扰 (can nhiễu), 扰乱 (nhiễu loạn), 困扰 (khốn nhiễu / làm rối trí), 骚扰 (tao nhiễu / quấy rối), 打扰 (đả nhiễu / làm phiền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 擾 là chữ hình thanh: 手 biểu nghĩa, 夒 biểu âm. Bản giản thể 扰 thay 夒 bằng 尤. Nghĩa 'làm phiền, quấy nhiễu, gây rối'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请不要打扰我。
Vui lòng đừng làm phiền tôi.
- 信号受到干扰。
Tín hiệu bị nhiễu.
- 这个问题困扰了我很久。
Vấn đề này đã làm tôi đau đầu rất lâu.
- 他经常受到骚扰。
Anh ấy thường bị quấy rối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.