Nghĩa tiếng Việt
xoay quanh, đi vòng quanh, quấn quanh; vương vấn, vướng mắc
Âm Hán Việt
nhiễu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 9 nét
绕 là dạng giản thể của 繞 — hình thanh: 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ — gốc nghĩa quấn sợi) + 尧 (Nghiêu, biểu âm). Sợi tơ quấn vòng quanh, gốc nghĩa 'quấn, vòng quanh'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động di chuyển vòng quanh một vật hoặc quấn dây.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: quay vòng
- /rào/quay vòng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhiễu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiễu": 纟 (sợi tơ) + 尧 (Nghiêu) — sợi tơ quấn vòng quanh, đúng nghĩa 'quấn quanh, đi vòng' trong 围绕, 环绕, 缠绕, 绕行.
Gương Hán-Việt
'nhiễu' trong 'nhiễu sự' (gây quanh quẩn), 'nhiễu loạn'
Mở khoá kiến thức
Nắm 绕 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 绕, 围绕, 缠绕, 环绕, 绕行.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 绕 là giản thể của 繞 — hình thanh: 糸/纟 (sợi tơ, biểu nghĩa) + 堯/尧 (Nghiêu, biểu âm). Nghĩa gốc 'quấn, vòng quanh' (như quấn sợi); mở rộng sang 'bao quanh, đi vòng' trong 围绕, 环绕, 绕行 và 'quấn quýt, vương vít' trong 缠绕.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 地球绕着太阳转。
Trái đất quay quanh mặt trời.
- 我们围绕这个话题讨论。
Chúng tôi thảo luận xoay quanh chủ đề này.
- 前面修路,请绕行。
Phía trước đang sửa đường, xin đi vòng.
- 藤蔓缠绕在树上。
Dây leo quấn quanh thân cây.
- 地球绕着太阳不停地公转。
Trái Đất quay quanh Mặt Trời không ngừng.
- 前方修路,我们必须绕道行驶。
Phía trước đang sửa đường, chúng ta phải đi đường vòng.
- 他说话总是绕弯子,不直接回答。
Anh ấy nói chuyện toàn đi đường vòng, không trả lời trực tiếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.