Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động quấn quanh của dây leo hoặc sự vướng bận về mặt tinh thần
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
triền nhiễu
Từng chữ
- 缠triềnquấn, vấn, buộc, bó quanh
- 绕nhiễuxoay quanh, đi vòng quanh, quấn quanh; vương vấn, vướng mắc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa缠绕 thường dùng cho vật lý (dây, leo) và trừu tượng (tư tưởng, cảm xúc).
Câu ví dụ
- 藤蔓缠绕在树上
Dây leo quấn quanh trên cây
- 他缠绕着那些复杂的念头
Anh ấy vướng víu với những ý nghĩ phức tạp
- 蜘蛛网缠绕着猎物
Tơ nhện quấn lấy con mồi
- 这个问题缠绕了我很久
Vấn đề này vướng víu tôi đã lâu
Kết hợp thường gặp
- 缠绕不清
vương vít, dính líu không dứt
- 纠缠
quấy rầy, vướng víu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.