Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa缠绕 thường dùng cho vật lý (dây, leo) và trừu tượng (tư tưởng, cảm xúc).
Câu ví dụ
- 藤蔓缠绕在树上
Dây leo quấn quanh trên cây
- 他缠绕着那些复杂的念头
Anh ấy vướng víu với những ý nghĩ phức tạp
- 蜘蛛网缠绕着猎物
Tơ nhện quấn lấy con mồi
- 这个问题缠绕了我很久
Vấn đề này vướng víu tôi đã lâu
Kết hợp thường gặp
- 缠绕不清
vương vít, dính líu không dứt
- 纠缠
quấy rầy, vướng víu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.