Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纠缠 dùng cho cả tình huống vật lý (dây bị xoắn) lẫn tình huống trừu tượng (quấy rầy, tranh chấp); thường mang sắc thái tiêu cực, dai dẳng không dứt.
Câu ví dụ
- 他纠缠了她很久,让她感到很烦恼。
Anh ta quấy rầy cô ấy rất lâu, khiến cô rất phiền lòng.
- 这件案子牵涉多方,错综纠缠。
Vụ án này liên quan nhiều bên, rắc rối chằng chéo.
- 不要纠缠过去的失败,向前看吧。
Đừng để tâm đến những thất bại trong quá khứ, hãy nhìn về phía trước.
- 两人为了遗产问题纠缠多年。
Hai người tranh chấp vấn đề thừa kế đã nhiều năm.
Kết hợp thường gặp
- 纠缠不清
vướng víu không rõ ràng, rắc rối không tháo gỡ được
- 无谓纠缠
vướng bận vô ích
- 感情纠缠
vướng bận về tình cảm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.