Nghĩa tiếng Việt
dây chập ba lần; thu lại, gộp lại
Âm Hán Việt
củ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 5 nét
纠 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 丩 (Cưu, biểu âm: xoắn quấn); chữ hình thanh. Bộ mịch chỉ sợi dây xoắn, 丩 cho âm đọc và cũng gợi nghĩa xoắn rối. Giản thể của 糾.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ kết hợp với các từ khác để chỉ hành động sửa sai, uốn nắn hoặc liên kết.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: củ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "củ": sợi tơ (纟) xoắn rối (丩-âm) — củ chi, rối rắm, cần phải sửa chữa và gỡ rối.
Gương Hán-Việt
"củ" trong "củ sát" (thanh tra, kiểm tra), "củ hành" — thu thập, xem xét, sửa chữa
Mở khoá kiến thức
Biết 纠 (củ) mở khoá: 纠正 (sửa chữa), 纠纷 (tranh chấp), 纠缠 (rối rắm, quấy rầy), 纠察 (tuần tra, giám sát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
纠 là chữ hình thanh: 糸/纟 (tơ sợi) biểu nghĩa, 丩 biểu âm. Theo Wiktionary, ban đầu chính 丩 là chữ gốc chỉ sợi xoắn; 糸 được thêm vào sau để rõ nghĩa. Nghĩa gốc là sợi dây xoắn lại nhau. Từ đó mở rộng sang "rối rắm, tập hợp, sửa chữa, khiếu kiện". Thấy trong đại triện và triện thư.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师帮助学生纠正了发音。
Giáo viên giúp học sinh sửa chữa cách phát âm.
- 两家公司因合同产生了纠纷。
Hai công ty phát sinh tranh chấp vì hợp đồng.
- 他总是喜欢纠缠别人。
Anh ta luôn thích quấy rầy người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.