Từ vựng tiếng Trung
jiū*chán

Nghĩa tiếng Việt

Củ triền — vướng víu, quấy rầy dai dẳng; cũng dùng cho tranh chấp phức tạp khó giải quyết.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

5 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

纠缠 dùng cho cả tình huống vật lý (dây bị xoắn) lẫn tình huống trừu tượng (quấy rầy, tranh chấp); thường mang sắc thái tiêu cực, dai dẳng không dứt.

Câu ví dụ

  • 他纠缠了她很久,让她感到很烦恼。Tā jiūchán le tā hěn jiǔ, ràng tā gǎndào hěn fánnǎo. thanh 1

    Anh ta quấy rầy cô ấy rất lâu, khiến cô rất phiền lòng.

  • 这件案子牵涉多方,错综纠缠。Zhè jiàn ànzi qiānshè duō fāng, cuòzōng jiūchán. thanh 4

    Vụ án này liên quan nhiều bên, rắc rối chằng chéo.

  • 不要纠缠过去的失败,向前看吧。Bú yào jiūchán guòqù de shībài, xiàng qián kàn ba. thanh 2

    Đừng để tâm đến những thất bại trong quá khứ, hãy nhìn về phía trước.

  • 两人为了遗产问题纠缠多年。Liǎng rén wèile yíchǎn wèntí jiūchán duō nián. thanh 3

    Hai người tranh chấp vấn đề thừa kế đã nhiều năm.

Kết hợp thường gặp

  • 纠缠不清jiūchán bù qīng thanh 1

    vướng víu không rõ ràng, rắc rối không tháo gỡ được

  • 无谓纠缠wúwèi jiūchán thanh 2

    vướng bận vô ích

  • 感情纠缠gǎnqíng jiūchán thanh 3

    vướng bận về tình cảm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.