Từ vựng tiếng Trung
jiū*fēn纠
纷
Nghĩa tiếng Việt
tranh chấp
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
纠
Bộ: 纟 (sợi tơ)
5 nét
纷
Bộ: 纟 (sợi tơ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '纠' gồm bộ '纟' (sợi tơ) và phần âm '丩', biểu thị sự quấn quýt, rối rắm.
- Chữ '纷' gồm bộ '纟' (sợi tơ) và phần âm '分', biểu thị sự phân tán, hỗn loạn.
→ Kết hợp lại, '纠纷' có nghĩa là sự tranh cãi, mâu thuẫn.
Từ ghép thông dụng
纠纷
tranh chấp, mâu thuẫn
纠正
sửa chữa, chỉnh lại
纠缠
quấn quýt, phiền nhiễu