Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các động từ như giải quyết, nảy sinh để chỉ các tranh chấp dân sự
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
củ phân
Từng chữ
- 纠củdây chập ba lần; thu lại, gộp lại
- 纷phânrối rắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tranh chấp.
Câu ví dụ
- 邻里之间要多沟通,避免发生纠纷。
Hàng xóm láng giềng cần giao tiếp nhiều hơn để tránh xảy ra tranh chấp.
- 律师正在帮他们解决合同纠纷。
Luật sư đang giúp họ giải quyết tranh chấp hợp đồng.
- 经济纠纷需要通过法律途径解决。
Tranh chấp kinh tế cần được giải quyết thông qua con đường pháp luật.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.