Từ vựng tiếng Trung
jiū

Nghĩa tiếng Việt

níu, xoắn lại

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

揪 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 秋 (Thu, biểu âm). Chữ hình thanh — 扌 chỉ hành động tay, 秋 cho âm đọc jiū.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiū/nắm chặt

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tựu": dùng TAY (扌) TÚM lấy như gió MÙA THU (秋) cuốn lá — nắm chặt, kéo mạnh.

Gương Hán-Việt

揪心 (tựu tâm — thắt lòng, lo lắng cồn cào)

Mở khoá kiến thức

Biết 揪 (tựu) mở khoá: 揪心 (thắt lòng), 揪住 (túm lấy), 揪耳朵 (kéo tai).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 手/扌 (tay) là phần biểu nghĩa; 秋 (mùa thu) là phần biểu âm. Chưa có nguồn Wiktionary cụ thể. Nghĩa gốc: nắm chặt, túm, kéo mạnh bằng tay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他揪住了小偷的衣领。Tā jiūzhùle xiǎotōu de yīlǐng. thanh 1

    Anh ấy túm lấy cổ áo tên trộm.

  • 这件事真让人揪心。Zhè jiàn shì zhēn ràng rén jiū xīn. thanh 4

    Chuyện này thật khiến người ta thắt lòng.

  • 妈妈揪着孩子的耳朵。Māma jiū zhe háizi de ěrduǒ. thanh 1

    Mẹ kéo tai đứa con.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiū, 纠 có bộ 纟 — nghĩa là chỉnh sửa, rối

  • cùng âm jiū, 究 có bộ 穴 — nghĩa là nghiên cứu, rốt cuộc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.