Nghĩa tiếng Việt
níu, xoắn lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
揪 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 秋 (Thu, biểu âm). Chữ hình thanh — 扌 chỉ hành động tay, 秋 cho âm đọc jiū.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiū/nắm chặt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tựu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tựu": dùng TAY (扌) TÚM lấy như gió MÙA THU (秋) cuốn lá — nắm chặt, kéo mạnh.
Gương Hán-Việt
揪心 (tựu tâm — thắt lòng, lo lắng cồn cào)
Mở khoá kiến thức
Biết 揪 (tựu) mở khoá: 揪心 (thắt lòng), 揪住 (túm lấy), 揪耳朵 (kéo tai).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 手/扌 (tay) là phần biểu nghĩa; 秋 (mùa thu) là phần biểu âm. Chưa có nguồn Wiktionary cụ thể. Nghĩa gốc: nắm chặt, túm, kéo mạnh bằng tay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他揪住了小偷的衣领。
Anh ấy túm lấy cổ áo tên trộm.
- 这件事真让人揪心。
Chuyện này thật khiến người ta thắt lòng.
- 妈妈揪着孩子的耳朵。
Mẹ kéo tai đứa con.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.