Nghĩa tiếng Việt
trời sáng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
晓 (giản thể của 曉) = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 尧 (Nghiêu, biểu âm — giản hoá của 堯). Chữ hình thanh: mặt trời (日) mọc lúc sáng sớm; 尧 cho âm. Nghĩa: bình minh, sáng sớm; hiểu biết.
Hán-Việt: hiểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiểu": mặt trời (日) mọc rõ như vua Nghiêu (尧) — bình minh ló dạng, hiểu rõ mọi sự.
Gương Hán-Việt
"hiểu" trong "hiểu biết", "thông hiểu" — người Việt dùng âm này trực tiếp để chỉ sự hiểu biết.
Mở khoá kiến thức
Biết 晓 mở khoá: 晓得 (biết, hiểu), 晓示 (thông báo, cho biết), 拂晓 (bình minh, lúc rạng đông), 知晓 (biết rõ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
晓 là giản thể của 曉. Chữ gốc 曉 gồm 日 (mặt trời, biểu nghĩa) + 堯 (Nghiêu, biểu âm). Khi giản hoá, 堯 rút thành 尧. Nghĩa gốc: bình minh, trời sáng. Mở rộng: hiểu rõ, biết rõ (晓得 = biết). Liên quan đến 晨 (thần = buổi sáng) cùng trường nghĩa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 拂晓时分,士兵出发了。
Lúc bình minh, những người lính xuất phát.
- 你晓得这件事吗?
Bạn có biết việc này không?
- 他对此知晓一切。
Anh ấy biết rõ tất cả về điều này.
- 请晓示下属注意安全。
Xin thông báo cho cấp dưới chú ý an toàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.