Nghĩa tiếng Việt
lòng biết ơn cha mẹ
Âm Hán Việt
hiếu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 子
- Số nét
- 7 nét
孝 = 耂 (Lão: ông già tóc dài cúi xuống) + 子 (Tử: đứa trẻ); chữ hội ý — ông già và đứa trẻ, lòng hiếu thảo giữa các thế hệ. So sánh phần trên với 老.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ bổ nghĩa cho hành động hoặc làm động từ chỉ sự phụng dưỡng cha mẹ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiếu": 耂 (ông già) đứng trên 子 (đứa trẻ) — đứa con đỡ ông già lưng còng, đúng nghĩa 'hiếu thảo' trong 孝顺, 孝敬.
Gương Hán-Việt
'hiếu' trong 'hiếu thảo', 'hiếu kính', 'bất hiếu'
Mở khoá kiến thức
Nắm 孝 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 孝顺, 孝敬.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 孝 là hội ý: 耂 (ông già tóc dài cúi xuống — biến thể của 老) + 子 (đứa trẻ) — đứa trẻ đỡ ông già, lòng hiếu thảo giữa các thế hệ. Phần trên giống với 老 (lão). Nghĩa 'hiếu thảo, hiếu' giữ nguyên trong 孝顺, 孝敬.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她对父母很孝顺。
Cô ấy rất hiếu thảo với cha mẹ.
- 我要孝敬长辈。
Tôi phải hiếu kính người lớn tuổi.
- 孝顺是中华美德。
Hiếu thảo là mỹ đức của Trung Hoa.
- 孝心比金子还贵。
Lòng hiếu thảo quý hơn vàng.
- 他对父母很孝顺。
- 孝道是中华民族的传统美德。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.