Nghĩa tiếng Việt
thọ, già; thi cử; nghiên cứu; khảo xét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
考 = 耂 (Lão, biểu nghĩa — người già) + 丂 (Khảo, biểu âm); chữ hội ý kết hợp hình thanh: người già chống gậy. Gốc nghĩa 'cha già', sau phái sinh nghĩa 'khảo cứu, thi cử'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kǎo/thi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: khảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khảo": cụ lão (耂) chống gậy khảo (丂) — đi kiểm tra học trò, nên 考 nghĩa 'khảo nghiệm, thi cử'.
Gương Hán-Việt
'khảo' trong 'khảo thí' (考试 — thi), 'tham khảo' (参考), 'khảo cứu'
Mở khoá kiến thức
Nắm 考 mở khoá 考试, 考虑, 参考, 考生 — bộ từ học thuật và thi cử cốt lõi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 考 là biến thể của 老, là chữ hội ý: 耂 (lão — người già tóc dài, lưng còng) + 丂 (cây gậy chống) — hình ảnh cụ già chống gậy. Nghĩa gốc 'cha già đã mất' (so với 老 chỉ 'người già nói chung'). Về sau phái sinh thành 'tra xét, thi cử, khảo cứu' do liên tưởng người già có kinh nghiệm để khảo nghiệm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 明天有考试。
Ngày mai có bài thi.
- 我在考虑这件事。
Tôi đang suy xét việc này.
- 请参考这本书。
Mời tham khảo cuốn sách này.
- 他考得很好。
Anh ấy thi rất tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.