Từ vựng tiếng Trung
kǎo*gǔ

Nghĩa tiếng Việt

khảo cổ học

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (già)

6 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 考: Ký tự này có thành phần ‘耂’ nghĩa là ‘già’ kết hợp với ‘丂’ là một phần của âm thanh. Nó biểu thị việc suy nghĩ hay xem xét kỹ lưỡng, như trong một kỳ thi.
  • 古: Ký tự này kết hợp ‘十’ (mười) và ‘口’ (miệng) để biểu thị những điều đã lâu, đã qua từ lâu.

考古: Từ này có nghĩa là khảo cổ, tức nghiên cứu về các vật thể cổ đại.

Từ ghép thông dụng

考古学kǎogǔxué

khảo cổ học

考古学家kǎogǔxuéjiā

nhà khảo cổ học

考古遗址kǎogǔ yízhǐ

di chỉ khảo cổ